Learn Basic Vietnamese | Greetings and Introductions

Vietnamese Greetings and Introductions

– Essential words and phrases to know –


Learn the essentials of Vietnamese easily with this vocabulary list that contains all the most basic words and phrases used in Vietnamese for greetings and Introductions, with their english translations. If you’re a beginner, it will come in handy to review or learn Vietnamese by yourself before traveling, or if you want to enrich and improve your Vietnamese vocabulary to better express yourself in writing and speaking!

Do you spot any errors or want to add a vocabulary word to the list? Don’t hesitate to leave a comment to improve the site!

Hello Xin chào
Good morning! Buổi sáng tốt lành!
Good afternoon! Chào buổi chiều!
Hi Xin chào
Good evening Chào buổi tối
Good night Chúc ngủ ngon
Sleep well Ngủ ngon
How are you? Bạn khỏe không?
I’m fine, thank you. Tôi khỏe, cám ơn.
How about you? Còn bạn thì sao?
Nice to meet you. Rất vui được gặp bạn.
Nice to meet you too. Cũng hân hạnh được gặp bạn.
Likewise Tương tự như vậy
It’s good to see you. Thật tốt khi được gặp bạn.
Nice to see you again. Rất vui được gặp lại bạn.
Pleased to meet you. Hân hạnh được gặp bạn.
How nice to see you! Rất vui được gặp bạn!
What’s up? Có chuyện gì vậy?
What brings you here? Điều gì mang bạn đến đây?
When you’re leaving
Goodbye Tạm biệt
I hope we’ll meet again. Hy vọng chúng ta sẽ gặp lại nhau.
I’ve got to go. Tôi phải đi.
It was good meeting you. Thật tốt khi gặp bạn.
It was great seeing you again. Thật tuyệt khi gặp lại bạn.
It was great to catch up! Thật tuyệt khi bắt kịp!
See you again sometime. Thỉnh thoảng gặp lại.
See you in the morning Hẹn gặp lại vào buổi sáng
See you later Hẹn gặp lại
See you soon hẹn sớm gặp lại
See you tomorrow Hẹn gặp bạn vào ngày mai
See you tonight Hẹn gặp lại tối nay
Sleep well Ngủ ngon
Take care. Bảo trọng.
Other greetings
Bless you ban phước cho bạn
Cheers! Chúc mừng!
Farewell Từ biệt
Good luck! Chúc may mắn!
Talk to you soon Nói chuyện với bạn sớm
Welcome Chào mừng
Well done! Làm tốt!

➡️ More Vietnamese vocabulary lists:


©Extralanguages.com – Do not copy on other sites